table d'hôte

/'tɑ:bl'dout/
Học thuật
Thân thiện
table d'hôte

A family enjoys a table d'hôte lunch at a countryside inn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn theo suất cố định: Một bữa ăn được nhà hàng hoặc khách sạn phục vụ với một thực đơn đã được định sẵn, bao gồm một số món nhất định với giá cố định cho toàn bộ suất ăn, thay vì để thực khách gọi từng món riêng lẻ (à la carte).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant offers a table d'hôte for dinner at a very reasonable price. (Nhà hàng phục vụ một bữa tối theo suất cố định với giá rất hợp .)
    • We chose the table d'hôte because it included soup, a main course, and dessert. (Chúng tôi chọn bữa ăn theo suất bao gồm súp, món chính tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "table d'hôte menu": thực đơn theo suất cố định.

    • The table d'hôte menu changes daily based on fresh ingredients. (Thực đơn theo suất cố định thay đổi hàng ngày dựa trên nguyên liệu tươi.)
  • "to dine table d'hôte": dùng bữa theo suất cố định.

    • When we're in a hurry, we prefer to dine table d'hôte. (Khi chúng tôi vội, chúng tôi thích dùng bữa theo suất cố định hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • À la carte (adj, adv): (thực đơn) gọi món riêng lẻ, mỗi món giá riêng. Đây hình thức đối lập với "table d'hôte".

    • The à la carte options are more expensive but offer greater choice. (Các lựa chọn gọi món riêng lẻ đắt hơn nhưng cho phép lựa chọn nhiều hơn.)
  • Prix fixe (n): (từ tiếng Pháp, nghĩa tương đương) bữa ăn với giá cố định cho một thực đơn đã định sẵn. Đây một từ đồng nghĩa gần với "table d'hôte".

    • The chef's tasting menu is a prix fixe experience. (Thực đơn nếm thử của đầu bếp một trải nghiệm ăn theo giá cố định.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixed-price meal: bữa ăn theo giá cố định.
  • Set menu: thực đơn đã định sẵn.
Thành ngữ liên quan
  • "It's table d'hôte or nothing": (nghĩa bóng) chỉ một lựa chọn duy nhất, không sự linh hoạt.
    • For the company retreat dinner, it's table d'hôte or nothing to simplify logistics. (Đối với bữa tối của công ty, chỉ bữa ăn theo suất để đơn giản hóa khâu hậu cần.)
table d'hôte

A family enjoys a table d'hôte lunch at a countryside inn.

danh từ
  1. a table_d'hôte lunch bữa ăn trưa theo suất (không theo món gọi tuỳ thích)